涕泗横流 (tìsìhéngliú) nghĩa là Nước mắt và nước mũi chảy nhiều.
涕泗横流 đọc thế nào?
涕泗横流 đọc là tìsìhéngliú (pinyin).
Âm Hán Việt của 涕泗横流 là gì?
Âm Hán Việt của 涕泗横流 là "thế tứ hoành lưu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.