TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涕

tì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thế

涕 nghĩa là nước mắt, chất nhầy mũi.

Nghĩa của 涕

tì

THẾ
  1. Nước mắt
  2. Chất nhầy mũi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 涕

Đồng nghĩa

Từ ghép có 涕

Thành ngữ có 涕

  • 破涕为笑 — Chuyển khóc thành cười (thành ngữ); biến đau buồn thành hạnh phúc
  • 痛哭流涕 — Khóc lóc đau khổ
  • 感激涕零 — Rơi lệ vì biết ơn (thành ngữ); cảm động rơi nước mắt
  • 涕泗纵横 — Nước mắt và nước mũi chảy nhiều
  • 涕泪交流 — Nước mắt nước mũi chảy ròng ròng (thành ngữ); khóc thảm thương
  • 鼻涕虫 — Con sên
  • 拾人涕唾 — Đạo văn

Câu hỏi thường gặp

涕 nghĩa là gì?

涕 (tì) nghĩa là nước mắt, chất nhầy mũi.

涕 đọc thế nào?

涕 đọc là tì (pinyin).

Âm Hán Việt của 涕 là gì?

Âm Hán Việt của 涕 là "thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.