涟漪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 漣漪
涟漪 nghĩa là gợn sóng.
Nghĩa của 涟漪
liányī
Danh từphồn thể 漣漪- Gợn sóng
Câu hỏi thường gặp
涟漪 nghĩa là gì?
涟漪 (liányī) nghĩa là gợn sóng.
涟漪 đọc thế nào?
涟漪 đọc là liányī (pinyin).
Phồn thể: 漣漪
涟漪 nghĩa là gợn sóng.
涟漪 (liányī) nghĩa là gợn sóng.
涟漪 đọc là liányī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.