TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涤砚

díyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滌硯

涤砚 nghĩa là rửa nghiên mực.

Nghĩa của 涤砚

díyàn

phồn thể 滌硯
  1. Rửa nghiên mực
  2. thành ngữ Chuẩn bị cho việc học

Câu hỏi thường gặp

涤砚 nghĩa là gì?

涤砚 (díyàn) nghĩa là rửa nghiên mực.

涤砚 đọc thế nào?

涤砚 đọc là díyàn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.