TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涤棉

dímián giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滌棉

Âm Hán Việt ĐỊCH MIÊN

涤棉 nghĩa là Vải sợi pha polyester-cotton.

Nghĩa của 涤棉

dímián

ĐỊCH MIÊNphồn thể 滌棉
  1. Vải sợi pha polyester-cotton

Câu hỏi thường gặp

涤棉 nghĩa là gì?

涤棉 (dímián) nghĩa là Vải sợi pha polyester-cotton.

涤棉 đọc thế nào?

涤棉 đọc là dímián (pinyin).

Âm Hán Việt của 涤棉 là gì?

Âm Hán Việt của 涤棉 là "địch miên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.