涨粉 nghĩa là tăng người hâm mộ, tăng người theo dõi.
Nghĩa của 涨粉
zhǎngfěn
TRƯỚNG PHẤNĐộng từphồn thể 漲粉
Tăng người hâm mộ; tăng người theo dõi
Câu hỏi thường gặp
涨粉 nghĩa là gì?
涨粉 (zhǎngfěn) nghĩa là tăng người hâm mộ, tăng người theo dõi.
涨粉 đọc thế nào?
涨粉 đọc là zhǎngfěn (pinyin).
Âm Hán Việt của 涨粉 là gì?
Âm Hán Việt của 涨粉 là "trướng phấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.