TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涮锅子

shuànguōzi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 涮鍋子

涮锅子 nghĩa là lẩu.

Nghĩa của 涮锅子

shuànguōzi

Động từphồn thể 涮鍋子
  1. Lẩu
  2. Món ăn trong đó thịt và rau cắt lát mỏng được nhúng nhanh trong nước dùng rồi dùng với nước chấm

Câu hỏi thường gặp

涮锅子 nghĩa là gì?

涮锅子 (shuànguōzi) nghĩa là lẩu.

涮锅子 đọc thế nào?

涮锅子 đọc là shuànguōzi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.