液化
giọng máy của trình duyệt
液化 nghĩa là hóa lỏng.
Nghĩa của 液化
yèhuà
DỊCH HÓAĐộng từ- Hóa lỏng
Từ ghép có 液化
Câu hỏi thường gặp
液化 nghĩa là gì?
液化 (yèhuà) nghĩa là hóa lỏng.
液化 đọc thế nào?
液化 đọc là yèhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 液化 là gì?
Âm Hán Việt của 液化 là "dịch hóa".