TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

涸泽而渔

hézé'éryú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 涸澤而漁

涸泽而渔 nghĩa là Xem 竭泽而渔 (jiézé'éryú).

Nghĩa của 涸泽而渔

hézé'éryú

phồn thể 涸澤而漁
  1. Xem 竭泽而渔 (jiézé'éryú)

Câu hỏi thường gặp

涸泽而渔 nghĩa là gì?

涸泽而渔 (hézé'éryú) nghĩa là Xem 竭泽而渔 (jiézé'éryú).

涸泽而渔 đọc thế nào?

涸泽而渔 đọc là hézé'éryú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.