TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淋球菌

lìnqiújūn giọng máy của trình duyệt

淋球菌 nghĩa là Gonococcus.

Nghĩa của 淋球菌

lìnqiújūn

  1. Gonococcus
  2. Neisseria gonorrhoeae, mầm bệnh gây bệnh lậu

Câu hỏi thường gặp

淋球菌 nghĩa là gì?

淋球菌 (lìnqiújūn) nghĩa là Gonococcus.

淋球菌 đọc thế nào?

淋球菌 đọc là lìnqiújūn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.