TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淘宝

Táobǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淘寶

Âm Hán Việt ĐÀO BẢO

淘宝 nghĩa là Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘宝网 (Táobǎo Wǎng)).

Nghĩa của 淘宝

Táobǎo

ĐÀO BẢOTên riêng, Động từphồn thể 淘寶tên riêng
  1. Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘宝网 (Táobǎo Wǎng))

Câu hỏi thường gặp

淘宝 nghĩa là gì?

淘宝 (táobǎo) nghĩa là Taobao, một trang web mua sắm trực tuyến của Trung Quốc (viết tắt của 淘宝网 (Táobǎo Wǎng)).

淘宝 đọc thế nào?

淘宝 đọc là Táobǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 淘宝 là gì?

Âm Hán Việt của 淘宝 là "đào bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.