TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淘析

táoxī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO TÍCH

淘析 nghĩa là lọc, rửa và lọc.

Nghĩa của 淘析

táoxī

ĐÀO TÍCH
  1. Lọc
  2. Rửa và lọc

Câu hỏi thường gặp

淘析 nghĩa là gì?

淘析 (táoxī) nghĩa là lọc, rửa và lọc.

淘析 đọc thế nào?

淘析 đọc là táoxī (pinyin).

Âm Hán Việt của 淘析 là gì?

Âm Hán Việt của 淘析 là "đào tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.