TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淘客

táokè giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO KHÁCH

淘客 nghĩa là Talk.

Nghĩa của 淘客

táokè

ĐÀO KHÁCH
  1. từ mượn Talk
  2. Dịch vụ chat của công ty Internet Trung Quốc Taobao, taokshop.com

Câu hỏi thường gặp

淘客 nghĩa là gì?

淘客 (táokè) nghĩa là Talk.

淘客 đọc thế nào?

淘客 đọc là táokè (pinyin).

Âm Hán Việt của 淘客 là gì?

Âm Hán Việt của 淘客 là "đào khách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.