淘气
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 淘氣
淘气 nghĩa là nghịch ngợm, tinh quái.
Nghĩa của 淘气
táoqì
ĐÀO KHÍTính từ, Động từphồn thể 淘氣- Nghịch ngợm
- Tinh quái
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 淘气
Đồng nghĩa
Từ ghép có 淘气
Câu hỏi thường gặp
淘气 nghĩa là gì?
淘气 (táoqì) nghĩa là nghịch ngợm, tinh quái.
淘气 đọc thế nào?
淘气 đọc là táoqì (pinyin).
Âm Hán Việt của 淘气 là gì?
Âm Hán Việt của 淘气 là "đào khí".