TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淘米

táomǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO MỄ

淘米 nghĩa là vo gạo.

Nghĩa của 淘米

táomǐ

ĐÀO MỄĐộng từ
  1. Vo gạo

Câu hỏi thường gặp

淘米 nghĩa là gì?

淘米 (táomǐ) nghĩa là vo gạo.

淘米 đọc thế nào?

淘米 đọc là táomǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 淘米 là gì?

Âm Hán Việt của 淘米 là "đào mễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.