TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淘选

táoxuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淘選

Âm Hán Việt ĐÀO TUYỂN

淘选 nghĩa là gạn lọc, lọc bỏ.

Nghĩa của 淘选

táoxuǎn

ĐÀO TUYỂNphồn thể 淘選
  1. Gạn lọc
  2. Lọc bỏ

Câu hỏi thường gặp

淘选 nghĩa là gì?

淘选 (táoxuǎn) nghĩa là gạn lọc, lọc bỏ.

淘选 đọc thế nào?

淘选 đọc là táoxuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 淘选 là gì?

Âm Hán Việt của 淘选 là "đào tuyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.