淘金潮
giọng máy của trình duyệt
淘金潮 nghĩa là cơn sốt vàng.
Nghĩa của 淘金潮
táojīncháo
- Cơn sốt vàng
Câu hỏi thường gặp
淘金潮 nghĩa là gì?
淘金潮 (táojīncháo) nghĩa là cơn sốt vàng.
淘金潮 đọc thế nào?
淘金潮 đọc là táojīncháo (pinyin).
淘金潮 nghĩa là cơn sốt vàng.
淘金潮 (táojīncháo) nghĩa là cơn sốt vàng.
淘金潮 đọc là táojīncháo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.