TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淘金热

táojīnrè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淘金熱

Âm Hán Việt ĐÀO KIM NHIỆT

淘金热 nghĩa là cơn sốt vàng.

Nghĩa của 淘金热

táojīnrè

ĐÀO KIM NHIỆTDanh từphồn thể 淘金熱
  1. Cơn sốt vàng

Câu hỏi thường gặp

淘金热 nghĩa là gì?

淘金热 (táojīnrè) nghĩa là cơn sốt vàng.

淘金热 đọc thế nào?

淘金热 đọc là táojīnrè (pinyin).

Âm Hán Việt của 淘金热 là gì?

Âm Hán Việt của 淘金热 là "đào kim nhiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.