淡季
giọng máy của trình duyệt
淡季 nghĩa là mùa thấp điểm, mùa kinh doanh chậm.
Nghĩa của 淡季
dànjì
ĐẠM QUÝDanh từ- Mùa thấp điểm
- Mùa kinh doanh chậm
- Xem thêm 旺季 (wàngjì)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 淡季
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
淡季 nghĩa là gì?
淡季 (dànjì) nghĩa là mùa thấp điểm, mùa kinh doanh chậm.
淡季 đọc thế nào?
淡季 đọc là dànjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 淡季 là gì?
Âm Hán Việt của 淡季 là "đạm quý".