淤滞 (yūzhì) nghĩa là bị bồi lắng, tắc nghẽn do bùn.
淤滞 đọc thế nào?
淤滞 đọc là yūzhì (pinyin).
Âm Hán Việt của 淤滞 là gì?
Âm Hán Việt của 淤滞 là "ứ trệ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.