TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

深入显出

shēnrùxiǎnchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 深入顯出

Âm Hán Việt THÂM NHẬP HIỂN XUẤT

深入显出 nghĩa là Xem 深入浅出 (shēnrùqiǎnchū).

Nghĩa của 深入显出

shēnrùxiǎnchū

THÂM NHẬP HIỂN XUẤTphồn thể 深入顯出
  1. Xem 深入浅出 (shēnrùqiǎnchū)

Câu hỏi thường gặp

深入显出 nghĩa là gì?

深入显出 (shēnrùxiǎnchū) nghĩa là Xem 深入浅出 (shēnrùqiǎnchū).

深入显出 đọc thế nào?

深入显出 đọc là shēnrùxiǎnchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 深入显出 là gì?

Âm Hán Việt của 深入显出 là "thâm nhập hiển xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.