深藏若虚 — Che giấu tài sản để không ai biết (thành ngữ); nghĩa bóng: khiêm tốn về tài năng của mình
Câu hỏi thường gặp
深藏 nghĩa là gì?
深藏 (shēncáng) nghĩa là bị ẩn giấu sâu, nằm sâu.
深藏 đọc thế nào?
深藏 đọc là shēncáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 深藏 là gì?
Âm Hán Việt của 深藏 là "thâm tàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.