高岸深谷 — Bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ); địa điểm hẻo lánh
Câu hỏi thường gặp
深谷 nghĩa là gì?
深谷 (shēngǔ) nghĩa là thung lũng sâu, hẻm núi.
深谷 đọc thế nào?
深谷 đọc là shēngǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 深谷 là gì?
Âm Hán Việt của 深谷 là "thâm cốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.