深远
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 深遠
深远 nghĩa là tác động sâu rộng.
Nghĩa của 深远
shēnyuǎn
THÂM VIỄNTính từphồn thể 深遠- Tác động sâu rộng
- Sâu sắc và lâu dài
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深远
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 深远
- 寓意深远 — Thông điệp ẩn chứa ý nghĩa sâu sắc (thành ngữ); có hàm ý sâu xa
Câu hỏi thường gặp
深远 nghĩa là gì?
深远 (shēnyuǎn) nghĩa là tác động sâu rộng.
深远 đọc thế nào?
深远 đọc là shēnyuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 深远 là gì?
Âm Hán Việt của 深远 là "thâm viễn".