TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

混入

hùnrù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖN NHẬP

混入 nghĩa là lẻn vào.

Nghĩa của 混入

hùnrù

HỖN NHẬPĐộng từ
  1. Lẻn vào

Câu ví dụ với 混入

  • 你不应该把水混入葡萄酒裡。 Bạn không được trộn nước với rượu nho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #810092

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

混入 nghĩa là gì?

混入 (hùnrù) nghĩa là lẻn vào.

混入 đọc thế nào?

混入 đọc là hùnrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 混入 là gì?

Âm Hán Việt của 混入 là "hỗn nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.