TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

混合感染

hùnhégǎnrǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỖN HỢP CẢM NHIỄM

混合感染 nghĩa là nhiễm trùng hỗn hợp.

Nghĩa của 混合感染

hùnhégǎnrǎn

HỖN HỢP CẢM NHIỄM
  1. Nhiễm trùng hỗn hợp

Câu hỏi thường gặp

混合感染 nghĩa là gì?

混合感染 (hùnhégǎnrǎn) nghĩa là nhiễm trùng hỗn hợp.

混合感染 đọc thế nào?

混合感染 đọc là hùnhégǎnrǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 混合感染 là gì?

Âm Hán Việt của 混合感染 là "hỗn hợp cảm nhiễm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.