TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

混杂物

hùnzáwù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 混雜物

Âm Hán Việt HỖN TẠP VẬT

混杂物 nghĩa là tạp chất, chất bẩn.

Nghĩa của 混杂物

hùnzáwù

HỖN TẠP VẬTphồn thể 混雜物
  1. Tạp chất
  2. Chất bẩn

Câu hỏi thường gặp

混杂物 nghĩa là gì?

混杂物 (hùnzáwù) nghĩa là tạp chất, chất bẩn.

混杂物 đọc thế nào?

混杂物 đọc là hùnzáwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 混杂物 là gì?

Âm Hán Việt của 混杂物 là "hỗn tạp vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.