Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hỗn hống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
混汞 nghĩa là hỗn hống thủy ngân.
Nghĩa của 混汞
hùngǒng
HỖN HỐNG
Hỗn hống thủy ngân
Câu hỏi thường gặp
混汞 nghĩa là gì?
混汞 (hùngǒng) nghĩa là hỗn hống thủy ngân.
混汞 đọc thế nào?
混汞 đọc là hùngǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 混汞 là gì?
Âm Hán Việt của 混汞 là "hỗn hống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.