混血
giọng máy của trình duyệt
混血 nghĩa là lai.
Nghĩa của 混血
hùnxuè
HỖN HUYẾTDanh từ- Lai
Từ ghép có 混血
Câu hỏi thường gặp
混血 nghĩa là gì?
混血 (hùnxuè) nghĩa là lai.
混血 đọc thế nào?
混血 đọc là hùnxuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 混血 là gì?
Âm Hán Việt của 混血 là "hỗn huyết".