TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淹盖

yāngài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淹蓋

Âm Hán Việt YÊM CÁI

淹盖 nghĩa là nhấn chìm, làm ngập.

Nghĩa của 淹盖

yāngài

YÊM CÁIphồn thể 淹蓋
  1. Nhấn chìm
  2. Làm ngập
  3. Lấn át

Câu hỏi thường gặp

淹盖 nghĩa là gì?

淹盖 (yāngài) nghĩa là nhấn chìm, làm ngập.

淹盖 đọc thế nào?

淹盖 đọc là yāngài (pinyin).

Âm Hán Việt của 淹盖 là gì?

Âm Hán Việt của 淹盖 là "yêm cái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.