TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

添加剂

tiānjiājì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 添加劑

Âm Hán Việt THIÊM GIA TỄ

添加剂 nghĩa là chất phụ gia, phụ gia thực phẩm.

Nghĩa của 添加剂

tiānjiājì

THIÊM GIA TỄDanh từphồn thể 添加劑
  1. Chất phụ gia
  2. Phụ gia thực phẩm

Câu hỏi thường gặp

添加剂 nghĩa là gì?

添加剂 (tiānjiājì) nghĩa là chất phụ gia, phụ gia thực phẩm.

添加剂 đọc thế nào?

添加剂 đọc là tiānjiājì (pinyin).

Âm Hán Việt của 添加剂 là gì?

Âm Hán Việt của 添加剂 là "thiêm gia tễ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.