TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清仓查库

qīngcāngchákù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 清倉查庫

Âm Hán Việt THANH THƯƠNG TRA KHỐ

清仓查库 nghĩa là kiểm kê kho.

Nghĩa của 清仓查库

qīngcāngchákù

THANH THƯƠNG TRA KHỐphồn thể 清倉查庫
  1. Kiểm kê kho

Câu hỏi thường gặp

清仓查库 nghĩa là gì?

清仓查库 (qīngcāngchákù) nghĩa là kiểm kê kho.

清仓查库 đọc thế nào?

清仓查库 đọc là qīngcāngchákù (pinyin).

Âm Hán Việt của 清仓查库 là gì?

Âm Hán Việt của 清仓查库 là "thanh thương tra khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.