TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清关

qīngguān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 清關

Âm Hán Việt THANH QUAN

清关 nghĩa là thông quan.

Nghĩa của 清关

qīngguān

THANH QUANĐộng từ, Danh từphồn thể 清關
  1. Thông quan

Câu hỏi thường gặp

清关 nghĩa là gì?

清关 (qīngguān) nghĩa là thông quan.

清关 đọc thế nào?

清关 đọc là qīngguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 清关 là gì?

Âm Hán Việt của 清关 là "thanh quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.