TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清婉

qīngwǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH UYỂN

清婉 nghĩa là Giọng rõ ràng và nhẹ nhàng.

Nghĩa của 清婉

qīngwǎn

THANH UYỂN
  1. Giọng rõ ràng và nhẹ nhàng

Câu hỏi thường gặp

清婉 nghĩa là gì?

清婉 (qīngwǎn) nghĩa là Giọng rõ ràng và nhẹ nhàng.

清婉 đọc thế nào?

清婉 đọc là qīngwǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 清婉 là gì?

Âm Hán Việt của 清婉 là "thanh uyển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.