TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清朝

Qīngcháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH TRIỀU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

清朝 nghĩa là triều đại nhà thanh.

Nghĩa của 清朝

Qīngcháo

THANH TRIỀUTên riêngtên riêng
  1. Triều đại nhà Thanh (1644-1911)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 清朝

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

清朝 nghĩa là gì?

清朝 (qīngcháo) nghĩa là triều đại nhà thanh.

清朝 đọc thế nào?

清朝 đọc là Qīngcháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 清朝 là gì?

Âm Hán Việt của 清朝 là "thanh triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.