清洁工 (qīngjiégōng) nghĩa là nhân viên vệ sinh, lao công.
清洁工 đọc thế nào?
清洁工 đọc là qīngjiégōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 清洁工 là gì?
Âm Hán Việt của 清洁工 là "thanh khiết công".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.