清点帐目 (qīngdiǎnzhàngmù) nghĩa là kiểm tra sổ sách, kiểm kê.
清点帐目 đọc thế nào?
清点帐目 đọc là qīngdiǎnzhàngmù (pinyin).
Âm Hán Việt của 清点帐目 là gì?
Âm Hán Việt của 清点帐目 là "thanh điểm trướng mục".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.