TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

清补凉

qīngbǔliáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 清補涼

Âm Hán Việt THANH BỔ LƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thanh bổ lương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

清补凉 nghĩa là Thanh bổ lương, một món tráng miệng ngọt, mát lạnh.

Nghĩa của 清补凉

qīngbǔliáng

THANH BỔ LƯƠNGDanh từphồn thể 清補涼
  1. Thanh bổ lương, một món tráng miệng ngọt, mát lạnh

Câu hỏi thường gặp

清补凉 nghĩa là gì?

清补凉 (qīngbǔliáng) nghĩa là Thanh bổ lương, một món tráng miệng ngọt, mát lạnh.

清补凉 đọc thế nào?

清补凉 đọc là qīngbǔliáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 清补凉 là gì?

Âm Hán Việt của 清补凉 là "thanh bổ lương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.