TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渊广

yuānguǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淵廣

Âm Hán Việt UYÊN QUẢNG

渊广 nghĩa là rộng và bao quát.

Nghĩa của 渊广

yuānguǎng

UYÊN QUẢNGphồn thể 淵廣
  1. Rộng và bao quát (về kiến thức, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

渊广 nghĩa là gì?

渊广 (yuānguǎng) nghĩa là rộng và bao quát.

渊广 đọc thế nào?

渊广 đọc là yuānguǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 渊广 là gì?

Âm Hán Việt của 渊广 là "uyên quảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.