TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渊远

yuānyuǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淵遠

Âm Hán Việt UYÊN VIỄN

渊远 nghĩa là sâu, sâu sắc.

Nghĩa của 渊远

yuānyuǎn

UYÊN VIỄNphồn thể 淵遠
  1. Sâu
  2. Sâu sắc

Câu hỏi thường gặp

渊远 nghĩa là gì?

渊远 (yuānyuǎn) nghĩa là sâu, sâu sắc.

渊远 đọc thế nào?

渊远 đọc là yuānyuǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 渊远 là gì?

Âm Hán Việt của 渊远 là "uyên viễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.