TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渊谷

yuāngǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淵谷

Âm Hán Việt UYÊN CỐC

渊谷 nghĩa là thung lũng sâu.

Nghĩa của 渊谷

yuāngǔ

UYÊN CỐCphồn thể 淵谷
  1. Thung lũng sâu

Câu hỏi thường gặp

渊谷 nghĩa là gì?

渊谷 (yuāngǔ) nghĩa là thung lũng sâu.

渊谷 đọc thế nào?

渊谷 đọc là yuāngǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 渊谷 là gì?

Âm Hán Việt của 渊谷 là "uyên cốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.