TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渐变

jiànbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漸變

Âm Hán Việt TIỆM BIẾN

渐变 nghĩa là thay đổi dần dần, chuyển sắc.

Nghĩa của 渐变

jiànbiàn

TIỆM BIẾNĐộng từphồn thể 漸變
  1. Thay đổi dần dần
  2. thiết kế đồ họa Chuyển sắc

Từ ghép có 渐变

Câu hỏi thường gặp

渐变 nghĩa là gì?

渐变 (jiànbiàn) nghĩa là thay đổi dần dần, chuyển sắc.

渐变 đọc thế nào?

渐变 đọc là jiànbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 渐变 là gì?

Âm Hán Việt của 渐变 là "tiệm biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.