TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渐

jiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 漸

Âm Hán Việt TIỆM
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiệm, tiềm, tiêm

渐 nghĩa là dần dần, từ từ.

Nghĩa của 渐

jiàn

TIỆMphồn thể 漸
  1. Dần dần
  2. Từ từ

jiān

phồn thể 漸
  1. Thấm nhuần

Từ ghép có 渐

Thành ngữ có 渐

  • 循序渐进 — Tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
  • 防微杜渐 — Diệt từ trong trứng nước

Câu hỏi thường gặp

渐 nghĩa là gì?

渐 (jiàn, jiān) nghĩa là dần dần, từ từ.

渐 đọc thế nào?

渐 đọc là jiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 渐 là gì?

Âm Hán Việt của 渐 là "tiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.