TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渗出

shènchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滲出

Âm Hán Việt SẤM XUẤT

渗出 nghĩa là rỉ ra, toát ra.

Nghĩa của 渗出

shènchū

SẤM XUẤTĐộng từphồn thể 滲出
  1. Rỉ ra
  2. Toát ra

Từ ghép có 渗出

Câu hỏi thường gặp

渗出 nghĩa là gì?

渗出 (shènchū) nghĩa là rỉ ra, toát ra.

渗出 đọc thế nào?

渗出 đọc là shènchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 渗出 là gì?

Âm Hán Việt của 渗出 là "sấm xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.