TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渗入

shènrù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 滲入

Âm Hán Việt SẤM NHẬP

渗入 nghĩa là thấm vào.

Nghĩa của 渗入

shènrù

SẤM NHẬPĐộng từphồn thể 滲入
  1. Thấm vào

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 渗入

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

渗入 nghĩa là gì?

渗入 (shènrù) nghĩa là thấm vào.

渗入 đọc thế nào?

渗入 đọc là shènrù (pinyin).

Âm Hán Việt của 渗入 là gì?

Âm Hán Việt của 渗入 là "sấm nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.