Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85Số nét: 12Mọi âm Hán Việt của chữ: đình, phỉ
渟 nghĩa là nước tù đọng.
Nghĩa của 渟
tíng
Nước tù đọng
Thành ngữ có 渟
渊渟岳峙 — Có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi
Câu hỏi thường gặp
渟 nghĩa là gì?
渟 (tíng) nghĩa là nước tù đọng.
渟 đọc thế nào?
渟 đọc là tíng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.