渣打银行 (zhādǎ yínháng) nghĩa là ngân hàng standard chartered.
渣打银行 đọc thế nào?
渣打银行 đọc là Zhādǎ Yínháng (pinyin).
Âm Hán Việt của 渣打银行 là gì?
Âm Hán Việt của 渣打银行 là "tra đả ngân hàng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.