TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渣滓

zhāzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRA CHỈ

渣滓 nghĩa là cặn, bã.

Nghĩa của 渣滓

zhāzǐ

TRA CHỈDanh từ
  1. Cặn
  2. Bã
  3. Người đáng khinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 渣滓

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

渣滓 nghĩa là gì?

渣滓 (zhāzǐ) nghĩa là cặn, bã.

渣滓 đọc thế nào?

渣滓 đọc là zhāzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 渣滓 là gì?

Âm Hán Việt của 渣滓 là "tra chỉ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.