TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

渤海

Bó Hǎi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘT HẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bột hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

渤海 nghĩa là Biển Bột Hải, hoặc Bo Hai, giữa Liêu Ninh và Sơn Đông.

Nghĩa của 渤海

Bó Hǎi

BỘT HẢITên riêngtên riêng
  1. Biển Bột Hải, hoặc Bo Hai, giữa Liêu Ninh và Sơn Đông
  2. Balhae, vương quốc Cao Ly ở Mãn Châu và Siberia 698-926

Câu hỏi thường gặp

渤海 nghĩa là gì?

渤海 (bó hǎi) nghĩa là Biển Bột Hải, hoặc Bo Hai, giữa Liêu Ninh và Sơn Đông.

渤海 đọc thế nào?

渤海 đọc là Bó Hǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 渤海 là gì?

Âm Hán Việt của 渤海 là "bột hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.