温室
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 溫室
温室 nghĩa là nhà kính.
Nghĩa của 温室
wēnshì
ÔN THẤTDanh từphồn thể 溫室- Nhà kính
Từ ghép có 温室
Câu hỏi thường gặp
温室 nghĩa là gì?
温室 (wēnshì) nghĩa là nhà kính.
温室 đọc thế nào?
温室 đọc là wēnshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 温室 là gì?
Âm Hán Việt của 温室 là "ôn thất".